đi đất

đi đất

Một em bé đi đất trên bãi cỏ xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi chân không, không mang giày dép: Hành động di chuyển bằng chân không bất kỳ vật dụng nào (như giày, dép, tất) che phủ hoặc bảo vệ bàn chân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ conquê thường thích đi đất chạy nhảy ngoài sân.
    • Sau trận mưa, bãi cỏ ướt mát rượi, thích hợp để đi đất.
    • Ông bà ta ngày xưa nhiều người quen đi đất cuộc sống còn khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân đi đất": cụm danh từ hoặc tính từ mô tả trạng thái chân không.
    • Cậu chân đi đất đang bắt chuồn chuồn. (Cậu chân không đang bắt chuồn chuồn.)
  • "đi đất liền": (ít dùng) có thể hiểu đi bộ trên đất liền, nhưng thông thường "đi đất" đã đủ nghĩa. Cần phân biệt với "đi đất" trong "đường đi đất" (con đường làm bằng đất).
Biến thể từ gần giống
  • Chân đất (thành ngữ/tính từ): chỉ người xuất thân nghèo khó, lam lũ, chất phác.
    • Anh ấy một doanh nhân thành đạt xuất thân chân đất.
  • Đi chân không: đồng nghĩa hoàn toàn với "đi đất".
  • Đi bộ: chỉ hành động di chuyển bằng chân, có thể mang giày hoặc không, khác với đi xe.
Từ đồng nghĩa
  • Đi chân không: (như định nghĩa trên).
  • Để chân trần: trạng thái để chân không.
Từ trái nghĩa
  • Đi giày
  • Đi dép
  • Mang giày dép
Lưu ý sử dụng
  • "Đi đất" thường gợi đến sự giản dị, gần gũi với thiên nhiên, hoặc hoàn cảnh thiếu thốn trong quá khứ.
  • Trong văn nói hiện đại, "đi chân không" cũng được dùng phổ biến với nghĩa tương tự.